BIH Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bico, Amar
14444941 1760 0
14414295 1760 16 Xem chi tiết
R
Ramljak, Slaven
14413264 1760 0
S
Sinanovic, Amir
14417570 1760 0
M
Mujakic, Safet
14444950 1759 0
14412896 1759 22 Xem chi tiết
Z
Zenelaj, Xhonatan
14413809 1759 0
14406080 1758 19 Xem chi tiết
14413604 1758 10 Xem chi tiết
C
Cigoja, Vuk
14411628 1757 0
14411334 1757 12 Xem chi tiết
S
Sahman, Djemal
14417421 1757 0
14406969 1756 11 Xem chi tiết
K
Kudic, Emir
14410230 1756 0
M
Mirkovic, Aleksandar
14412837 1756 0
N
Njezic, Aleksa
14425289 1756 0
14412080 1755 8 Xem chi tiết
14420058 1755 5 Xem chi tiết
K
Kos, Elma
14428229 1754 0
S
Sarcevic, Lazar
14436493 1754 0
B
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
16
R
Ramljak, Slaven
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
S
Sinanovic, Amir
Hệ số Elo
1760
Tổng ván đấu
0
M
Mujakic, Safet
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
22
Z
Zenelaj, Xhonatan
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
10
C
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
12
S
Sahman, Djemal
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
11
K
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
M
Mirkovic, Aleksandar
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
N
Njezic, Aleksa
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0
S
Sarcevic, Lazar
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
0