BIH Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Maric, Tihomir
14407434 1857 0
S
Salkic, Esad
14422085 1857 0
P
Penic, Ivica
14421585 1856 0
Z
Zunic, Sefik
14429918 1856 0
14410001 1855 10 Xem chi tiết
B
Bilalic, Midhat
14405130 1855 0
G
Gutic, Darko
14431858 1855 0
B
Begic, Mujo
14424614 1854 0
14413450 1854 13 Xem chi tiết
14406926 1854 24 Xem chi tiết
14412667 1854 16 Xem chi tiết
14407744 1853 8 Xem chi tiết
Z
Zakic, Marijo
14412810 1853 0
14410788 1852 26 Xem chi tiết
B
Blagojevic, Bozo
14417146 1852 0
D
Djulic, Nermin
14417855 1852 0
G
Grgic, Jozo
14418363 1851 0
14439719 1851 1 Xem chi tiết
H
Hajdarevic, Senad
14407353 1849 0
M
Mujkanovic, Amel
14412047 1849 0
M
Maric, Tihomir
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
S
Salkic, Esad
Hệ số Elo
1857
Tổng ván đấu
0
P
Penic, Ivica
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Z
Zunic, Sefik
Hệ số Elo
1856
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
10
B
Bilalic, Midhat
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
G
Gutic, Darko
Hệ số Elo
1855
Tổng ván đấu
0
B
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
13
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1854
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
8
Z
Zakic, Marijo
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
26
B
Blagojevic, Bozo
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
D
Djulic, Nermin
Hệ số Elo
1852
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1851
Tổng ván đấu
1
H
Hajdarevic, Senad
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
M
Mujkanovic, Amel
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0