BIH Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14404419 1890 9 Xem chi tiết
14410117 1890 8 Xem chi tiết
P
Petrovic, Ivo
14408287 1890 0
14417731 1890 8 Xem chi tiết
T
Tomicic, Franko
14428679 1890 0
S
Srdic, Milenko
14410745 1889 0
14405270 1888 34 Xem chi tiết
P
Perkovic, Filip
14418460 1888 0
14410737 1888 16 Xem chi tiết
S
Stankovic, Darko A
14411997 1888 0
14400707 1888 288 Xem chi tiết
14406462 1888 4 Xem chi tiết
H
Hebilovic, Mehmed
14411687 1887 0
14419203 1887 24 Xem chi tiết
P
Petrovic, Aleksandar
14410257 1887 0
B
Becirovic, Velid
14417502 1886 0
14403552 1886 21 Xem chi tiết
14409461 1886 35 Xem chi tiết
14404710 1885 8 Xem chi tiết
14427281 1885 30 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
8
P
Petrovic, Ivo
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
8
T
Tomicic, Franko
Hệ số Elo
1890
Tổng ván đấu
0
S
Srdic, Milenko
Hệ số Elo
1889
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
34
P
Perkovic, Filip
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
16
S
Stankovic, Darko A
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
288
Hệ số Elo
1888
Tổng ván đấu
4
H
Hebilovic, Mehmed
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
24
P
Petrovic, Aleksandar
Hệ số Elo
1887
Tổng ván đấu
0
B
Becirovic, Velid
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1886
Tổng ván đấu
35
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1885
Tổng ván đấu
30