BIH Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Robovic, Muharem
14413175 1930 0
14409089 1929 14 Xem chi tiết
14403374 1929 8 Xem chi tiết
14408724 1928 8 Xem chi tiết
S
Sestic, Vedad
14422417 1928 0
14403684 1927 64 Xem chi tiết
14404303 1927 37 Xem chi tiết
14411695 1926 8 Xem chi tiết
S
Sabanovic, Admir
14428946 1926 0
B
Bavcic, Emir
14437023 1924 0
14402785 1924 47 Xem chi tiết
F
Frljak, Samir
14403536 1923 0
14408007 1922 40 Xem chi tiết
14411644 1921 8 Xem chi tiết
M
Mijatovic, Vinko
14412900 1921 0
14410265 1921 7 Xem chi tiết
R
Radmilovic, Aldin
14406454 1921 0
9204096 1920 4 Xem chi tiết
14412845 1920 33 Xem chi tiết
K
Karalic, Ahmed
14404079 1920 0
R
Robovic, Muharem
Hệ số Elo
1930
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1929
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
8
S
Sestic, Vedad
Hệ số Elo
1928
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
64
Hệ số Elo
1927
Tổng ván đấu
37
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
8
S
Sabanovic, Admir
Hệ số Elo
1926
Tổng ván đấu
0
B
Bavcic, Emir
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1924
Tổng ván đấu
47
F
Frljak, Samir
Hệ số Elo
1923
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1922
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
8
M
Mijatovic, Vinko
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
7
R
Radmilovic, Aldin
Hệ số Elo
1921
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
33
K
Karalic, Ahmed
Hệ số Elo
1920
Tổng ván đấu
0