BIH Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
14401797 1984 68 Xem chi tiết
14405717 1984 17 Xem chi tiết
14404532 1984 6 Xem chi tiết
C
Crnoja, Zoran
14415860 1983 0
14405008 1983 139 Xem chi tiết
S
Siljegovic, Dario
14418932 1983 0
14403790 1982 52 Xem chi tiết
916072 FM 1981 115 Xem chi tiết
14402025 1981 24 Xem chi tiết
14408023 1980 38 Xem chi tiết
G
Galic, Petar
14418436 1980 0
14405652 1980 10 Xem chi tiết
14422530 1979 2 Xem chi tiết
14405083 1979 9 Xem chi tiết
14405539 1978 5 Xem chi tiết
14409224 1978 2 Xem chi tiết
14604434 1978 101 Xem chi tiết
A
Avdic, Zukri
14403463 1977 0
B
Baban, Marko
14401533 1977 0
K
Kukic, Almir
14400162 1977 0
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
68
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1984
Tổng ván đấu
6
C
Crnoja, Zoran
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
139
S
Siljegovic, Dario
Hệ số Elo
1983
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1982
Tổng ván đấu
52
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
115
Hệ số Elo
1981
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
38
G
Galic, Petar
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1980
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1979
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1978
Tổng ván đấu
101
A
Avdic, Zukri
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
0
B
Baban, Marko
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
0
K
Kukic, Almir
Hệ số Elo
1977
Tổng ván đấu
0