BHU Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
17500737 1859 10 Xem chi tiết
17500680 CM 1853 10 Xem chi tiết
U
Ugyen Wangchuk
17500702 1801 0
17500028 1794 7 Xem chi tiết
17500052 1741 9 Xem chi tiết
17501300 1715 10 Xem chi tiết
P
Padma Yonten Gyalpo
17501245 1704 0
R
Rai, Anand
17500338 1692 0
T
Thinlee Wangyel
17501229 1692 0
K
Kelzang Tshering
17500745 1686 0
R
Rai, Kiran
17500036 1676 0
S
Sonam Choden
17500729 1671 0
17500354 1642 8 Xem chi tiết
17500664 CM 1624 10 Xem chi tiết
17501091 1616 2 Xem chi tiết
Y
Yeshi Dorji
17501415 1605 0
T
Thingh, Pasang Tobgyel
17500419 1594 0
K
Karma Gyelmo
17500800 1561 0
K
Karma Kelzang
17501180 1558 0
S
Sidhanth Bhandari
17500907 1548 0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1853
Tổng ván đấu
10
U
Ugyen Wangchuk
Hệ số Elo
1801
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1794
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1715
Tổng ván đấu
10
P
Padma Yonten Gyalpo
Hệ số Elo
1704
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
T
Thinlee Wangyel
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
K
Kelzang Tshering
Hệ số Elo
1686
Tổng ván đấu
0
R
Hệ số Elo
1676
Tổng ván đấu
0
S
Sonam Choden
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1642
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1624
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1616
Tổng ván đấu
2
Y
Hệ số Elo
1605
Tổng ván đấu
0
T
Thingh, Pasang Tobgyel
Hệ số Elo
1594
Tổng ván đấu
0
K
Karma Gyelmo
Hệ số Elo
1561
Tổng ván đấu
0
K
Karma Kelzang
Hệ số Elo
1558
Tổng ván đấu
0
S
Sidhanth Bhandari
Hệ số Elo
1548
Tổng ván đấu
0