BER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
J
Johnson, Ayo
8800340 0 0
J
Jones, Doug
8800120 0 0
K
Kelly Massa
8802203 0 0
K
Kessaram, John
8800359 0 0
K
Kikkeri, Maya
8801622 0 0
K
Kimberlee Tankard
8802378 0 0
L
Laroche, Mathieu
8801550 0 0
L
Lau, Joseph
8801860 0 0
L
Lowe, Morris
8801878 0 0
L
Lugrenzi, Luca
8800774 0 0
L
Lutgarda Lambe
8802262 0 0
M
Madasu, Sai
8801983 0 0
M
Makomo, Moffat
8801630 0 0
M
Marlo Santiago
8802122 0 0
M
Martin, Lishon
8800782 0 0
M
Matcham, Sebastian
8800960 0 0
M
Max Sallee
8802416 0 0
M
McDaniel, Curtis
8800847 CM 0 0
M
Michael clarke
8802394 0 0
M
Mohipp, Michael
8801851 0 0
J
Johnson, Ayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
J
Jones, Doug
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kelly Massa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kessaram, John
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kikkeri, Maya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
K
Kimberlee Tankard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Laroche, Mathieu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lau, Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lowe, Morris
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lugrenzi, Luca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lutgarda Lambe
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Madasu, Sai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Makomo, Moffat
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Marlo Santiago
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Martin, Lishon
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Matcham, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
McDaniel, Curtis
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Michael clarke
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mohipp, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0