BER Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Serratore, David
8801894 0 0
S
Seun Bakare
8802548 0 0
S
Shacolbi Basden
8802351 0 0
S
Shanda Elizabeth Simmons
8802335 0 0
S
Shanks, David
8800391 0 0
S
Simmons, Carlton
8800146 0 0
S
Simmons, Daniel
8801096 0 0
S
Simmons, Ocean
8801517 0 0
S
Simmons, Wenedell
8801991 0 0
S
Smith, Allan
8800677 0 0
S
Smith, Angelo
8801320 0 0
S
Smith, Joseph
8800642 0 0
S
Smith, Martina
8801363 0 0
S
Spencer, Marcus
8801703 0 0
S
Steinhoff, Shane
8801118 0 0
S
Steven Doyling
8802181 0 0
S
Swift, Rhys
8801169 0 0
T
Tacklyn, Kirk
8802068 0 0
T
Tavares, Shane
8801290 0 0
T
Thomas, Jack
8800529 0 0
S
Serratore, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Seun Bakare
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shacolbi Basden
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shanda Elizabeth Simmons
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Shanks, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simmons, Carlton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simmons, Daniel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simmons, Ocean
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Simmons, Wenedell
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Allan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Angelo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Joseph
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Smith, Martina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Spencer, Marcus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steinhoff, Shane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Steven Doyling
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
S
Swift, Rhys
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tacklyn, Kirk
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Tavares, Shane
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
T
Thomas, Jack
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0