BEL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
M
Malfliet, Bernard
218758 1809 0
220043 1809 4 Xem chi tiết
244139 1809 2 Xem chi tiết
S
Stroobant, Pieter
259063 1809 0
223280 1809 3 Xem chi tiết
B
Brouwers, Mikael
233471 1808 0
224766 1808 12 Xem chi tiết
207217 1808 24 Xem chi tiết
214086 1808 3 Xem chi tiết
D
Deutsch, Pierre
215694 1808 0
215767 1808 16 Xem chi tiết
204021 1808 11 Xem chi tiết
36045900 1808 19 Xem chi tiết
F
Ferrari, Luca
280895 1808 0
251640 1808 2 Xem chi tiết
J
Jacobs, Erwin
238449 1808 0
L
Leyder, Karl
229865 1808 0
L
Loucheur, Jean-Philippe
287687 1808 0
266086 1808 1 Xem chi tiết
P
Poirier, Remi
247006 1808 0
M
Malfliet, Bernard
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
2
S
Stroobant, Pieter
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1809
Tổng ván đấu
3
B
Brouwers, Mikael
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
24
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
3
D
Deutsch, Pierre
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
19
F
Ferrari, Luca
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
2
J
Jacobs, Erwin
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
L
Leyder, Karl
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
L
Loucheur, Jean-Philippe
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
1
P
Poirier, Remi
Hệ số Elo
1808
Tổng ván đấu
0