BEL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lambert, Frederic
238546 1849 0
263443 1849 34 Xem chi tiết
232890 1849 18 Xem chi tiết
237094 1849 1 Xem chi tiết
232106 1849 15 Xem chi tiết
W
Wallem, Arthur
548001910 1849 0
204455 1848 61 Xem chi tiết
280232 1848 6 Xem chi tiết
B
Bouselmati, Youssef
212954 1848 0
O
Onrubia-Aviles, Carlos
207004 1848 0
B
Bertrand, Stijn
212709 1847 0
234923 1847 8 Xem chi tiết
203750 1847 23 Xem chi tiết
249572 1847 1 Xem chi tiết
J
Jambe, Gael
265250 1847 0
M
Martens, Wim
264512 1847 0
205575 1847 3 Xem chi tiết
207047 1847 6 Xem chi tiết
261130 1847 1 Xem chi tiết
263893 1847 4 Xem chi tiết
L
Lambert, Frederic
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
15
W
Wallem, Arthur
Hệ số Elo
1849
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
6
B
Bouselmati, Youssef
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
O
Onrubia-Aviles, Carlos
Hệ số Elo
1848
Tổng ván đấu
0
B
Bertrand, Stijn
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
1
J
Jambe, Gael
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
M
Martens, Wim
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1847
Tổng ván đấu
4