BEL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
De Graef, Marc
214370 1860 0
237906 1860 10 Xem chi tiết
216739 1860 70 Xem chi tiết
K
Keirse, Quinten
254282 1860 0
264571 1860 19 Xem chi tiết
222020 1860 4 Xem chi tiết
V
Vancoillie, Leander
289256 1860 0
V
Verlinden, Alexander
291579 1860 0
205583 1860 18 Xem chi tiết
240419 1859 5 Xem chi tiết
243213 1859 26 Xem chi tiết
D
Dirkx, Gert
245216 1859 0
241466 1859 12 Xem chi tiết
V
Vinsous, Roman
285510 1859 0
V
Voskamp, Zeno
286206 1859 0
W
Werbrouck, Michael
224057 1859 0
W
Wery, Eric
206334 1859 0
208353 1859 156 Xem chi tiết
C
Cappelle, Gert-Jan
265586 1858 0
200476 1858 99 Xem chi tiết
D
De Graef, Marc
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
70
K
Keirse, Quinten
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
4
V
Vancoillie, Leander
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
V
Verlinden, Alexander
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1860
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
26
D
Dirkx, Gert
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
12
V
Vinsous, Roman
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
V
Voskamp, Zeno
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
W
Werbrouck, Michael
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
W
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1859
Tổng ván đấu
156
C
Cappelle, Gert-Jan
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1858
Tổng ván đấu
99