BEL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
200913 1893 17 Xem chi tiết
274356 1893 2 Xem chi tiết
208175 1893 25 Xem chi tiết
217301 1893 2 Xem chi tiết
L
Lecoq, Colin
277576 1893 0
263338 1893 15 Xem chi tiết
265780 1893 2 Xem chi tiết
V
Van Dael, Jonas
244767 1893 0
223158 1893 2 Xem chi tiết
204951 1893 30 Xem chi tiết
223603 1893 29 Xem chi tiết
D
De Nolf, Johan
237884 1892 0
230596 1892 4 Xem chi tiết
D
Dublet, Emilien
207837 1892 0
201910 1892 115 Xem chi tiết
G
Gondry, Frederic
262943 1892 0
232530 1892 1 Xem chi tiết
J
Joassin, Stephane
217530 1892 0
R
Rahier, Andre
227897 1892 0
279439 1892 16 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
2
L
Lecoq, Colin
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
2
V
Van Dael, Jonas
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1893
Tổng ván đấu
29
D
De Nolf, Johan
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
4
D
Dublet, Emilien
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
115
G
Gondry, Frederic
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
1
J
Joassin, Stephane
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
R
Rahier, Andre
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1892
Tổng ván đấu
16