BEL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
X
Xie, Jie Rui
548000132 0 0
X
Xin, Zihan
548002097 0 0
X
Xu, Didier
265756 0 0
Y
Yahia-Cherif, Wassim
548000035 0 0
Y
Yang, Xin Yi
249602 0 0
Y
Yarmagodenova, Raniya
281387 0 0
Y
Yazdanparast, Seyed
246085 0 0
Y
Ydens-Bogaert, Brent
269026 0 0
Y
Yechin, Nikolai
285153 0 0
Y
Yeghyazar, Fidanyan
278351 0 0
Y
Yekimov, Illya
236128 0 0
Y
Yetrib, Ahmed
244589 0 0
Y
Yeung, Ethan
275158 0 0
Y
Yildirim, Yigit
259225 0 0
Y
Yoro, Nathan
267775 0 0
Y
Youtsaluk, Daryna
293830 0 0
Y
Ysabie, Tony
224332 0 0
Y
Yurfetov, Aysun
280097 0 0
Y
Yuvan, Arun Prakash
298832 0 0
Y
Yuvan, Sivaprakash
284149 0 0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
X
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yahia-Cherif, Wassim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yang, Xin Yi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yarmagodenova, Raniya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yazdanparast, Seyed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Ydens-Bogaert, Brent
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yechin, Nikolai
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yeghyazar, Fidanyan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yekimov, Illya
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yetrib, Ahmed
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yeung, Ethan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yildirim, Yigit
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yoro, Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Youtsaluk, Daryna
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Ysabie, Tony
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yurfetov, Aysun
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yuvan, Arun Prakash
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Y
Yuvan, Sivaprakash
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0