BEL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Herbinaux, Gaetan
548003085 1955 0
208841 1955 30 Xem chi tiết
242322 1955 7 Xem chi tiết
205605 1954 48 Xem chi tiết
209422 1954 91 Xem chi tiết
200140 FM 1954 56 Xem chi tiết
263559 1954 1 Xem chi tiết
260495 1954 1 Xem chi tiết
V
Verbeke, Steven
239534 1954 0
203742 1953 5 Xem chi tiết
243710 1953 2 Xem chi tiết
D
Dewever, Niel
259543 1953 0
H
Hanssen, Ronny
208728 1953 0
205850 1953 4 Xem chi tiết
V
Vereeken, Franky
223352 1953 0
242462 1953 1 Xem chi tiết
B
Brandt, Philippe
275883 1952 0
216984 1952 46 Xem chi tiết
206164 1952 7 Xem chi tiết
273244 1951 8 Xem chi tiết
H
Herbinaux, Gaetan
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
1955
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
48
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
91
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
56
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
1
V
Verbeke, Steven
Hệ số Elo
1954
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
2
D
Dewever, Niel
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
0
H
Hanssen, Ronny
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
4
V
Vereeken, Franky
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1953
Tổng ván đấu
1
B
Brandt, Philippe
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1952
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1951
Tổng ván đấu
8