BEL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
288969 1675 9 Xem chi tiết
246786 1675 1 Xem chi tiết
M
Malaise, Florian
238643 1675 0
M
Meyermans, Hugo
248142 1675 0
P
Pannus, Johannes
256013 1675 0
A
Abdelmalki, Youssef
548002500 1674 0
224472 1674 1 Xem chi tiết
D
De Ganck, Pieter
287520 1674 0
F
Fontaine, Clement
548002267 1674 0
K
Kint, Jean
217735 1674 0
L
Lizy, Bjorn
296384 1674 0
S
Step, Mattijs
248029 1674 0
V
Van Gestel, Eric
260282 1674 0
222682 1674 4 Xem chi tiết
207918 1674 15 Xem chi tiết
V
Vandepitte, Ivan
228729 1674 0
V
Vinagre-Ferreira, Roger
239658 1674 0
W
Wauters, Robby
242500 1674 0
A
Avram, Lucian
256919 1673 0
C
Cotrena Paillan, Ayun
250457 1673 0
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
1
M
Malaise, Florian
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
M
Meyermans, Hugo
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
P
Pannus, Johannes
Hệ số Elo
1675
Tổng ván đấu
0
A
Abdelmalki, Youssef
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
1
D
De Ganck, Pieter
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
F
Fontaine, Clement
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
L
Lizy, Bjorn
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
S
Step, Mattijs
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
V
Van Gestel, Eric
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
15
V
Vandepitte, Ivan
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
V
Vinagre-Ferreira, Roger
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
W
Wauters, Robby
Hệ số Elo
1674
Tổng ván đấu
0
A
Avram, Lucian
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0
C
Cotrena Paillan, Ayun
Hệ số Elo
1673
Tổng ván đấu
0