BEL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
237680 1696 1 Xem chi tiết
230626 1696 9 Xem chi tiết
249998 1696 2 Xem chi tiết
G
Gadeyne, Alexis
548006238 1696 0
H
Hilven, Gilbert
204242 1696 0
282235 1696 15 Xem chi tiết
P
Portier, William
241954 1696 0
R
Renckens, Yannick
220191 1696 0
R
Rombouts, Marc
220418 1696 0
S
Salingros, Aubry
239054 1696 0
S
Samray, Boris
283126 1696 0
V
Vanneste, Damien
286966 1696 0
V
Verbeke, Tom
294535 1696 0
209210 1696 2 Xem chi tiết
V
Vyborov, Ruslan
297976 1696 0
G
Goossens, Charle
235431 1695 0
K
Keppens, James
281107 1695 0
L
Lisitzky, Alexandr
288950 1695 0
M
Meyers, Michiel
283371 1695 0
258270 1695 9 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
2
G
Gadeyne, Alexis
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
H
Hilven, Gilbert
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
15
P
Portier, William
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
R
Renckens, Yannick
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
R
Rombouts, Marc
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
S
Salingros, Aubry
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
S
Samray, Boris
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
V
Vanneste, Damien
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
V
Verbeke, Tom
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
2
V
Vyborov, Ruslan
Hệ số Elo
1696
Tổng ván đấu
0
G
Goossens, Charle
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
K
Keppens, James
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
L
Lisitzky, Alexandr
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
M
Meyers, Michiel
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
9