BEL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
298662 1713 1 Xem chi tiết
P
Prins, Ingmar
269379 1713 0
V
Vereycken, Joppe
274089 1713 0
223697 1713 4 Xem chi tiết
284300 1712 8 Xem chi tiết
J
Jakers, Jens
239895 1712 0
L
Lauckner, Harry
218090 1712 0
L
Lepoutre, Florian
252204 1712 0
219460 1712 1 Xem chi tiết
A
Anthonissens, Thibault
285960 1711 0
G
Giffroid, Pascal
298069 1711 0
M
Maloteau, Pierre
287377 1711 0
279587 1711 11 Xem chi tiết
231517 1711 2 Xem chi tiết
P
Pipeleers, Tobias
299243 1711 0
20680457 1710 2 Xem chi tiết
F
Ferreira Fernandez, Diego
256110 1710 0
H
Herman, Luc
263044 1710 0
K
Kayikci, Kaan
239917 1710 0
263451 1710 2 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
1
P
Prins, Ingmar
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
V
Vereycken, Joppe
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1713
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
8
J
Jakers, Jens
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
L
Lauckner, Harry
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
L
Lepoutre, Florian
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1712
Tổng ván đấu
1
A
Anthonissens, Thibault
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
G
Giffroid, Pascal
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
M
Maloteau, Pierre
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
2
P
Pipeleers, Tobias
Hệ số Elo
1711
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
2
F
Ferreira Fernandez, Diego
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
H
Herman, Luc
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
K
Kayikci, Kaan
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1710
Tổng ván đấu
2