BEL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Bachir, John
230090 1747 0
B
Bosten, Ralph
234974 1747 0
203726 1747 15 Xem chi tiết
206482 1747 54 Xem chi tiết
213772 1747 14 Xem chi tiết
277266 1747 4 Xem chi tiết
G
Gerresch, Paul
238287 1747 0
P
Pieters, Nick
253650 1747 0
231665 1747 2 Xem chi tiết
T
Tuytens, Ivo
221457 1747 0
U
Urbanowski, Krzysztof
285447 1747 0
V
Van Houdt, Victor
281212 1747 0
V
Vrancx, Laurent
275700 1747 0
210587 1747 4 Xem chi tiết
C
Chen, Jiaqi
251569 1746 0
203840 1746 9 Xem chi tiết
D
De Niel, Michiel
235253 1746 0
D
Degrave, Jonathan
254622 1746 0
G
Goblet, Gilles
260207 1746 0
216801 1746 5 Xem chi tiết
B
Bachir, John
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
B
Bosten, Ralph
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
54
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
4
G
Gerresch, Paul
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
P
Pieters, Nick
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
2
T
Tuytens, Ivo
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
U
Urbanowski, Krzysztof
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
V
Van Houdt, Victor
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
V
Vrancx, Laurent
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
4
C
Chen, Jiaqi
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
9
D
De Niel, Michiel
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
D
Degrave, Jonathan
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
G
Goblet, Gilles
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
5