BEL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Richly, Maximilian
277398 1756 0
201936 1756 46 Xem chi tiết
211834 1756 33 Xem chi tiết
224227 1756 15 Xem chi tiết
212075 1756 4 Xem chi tiết
204463 1755 87 Xem chi tiết
C
Coupe, Rudy
237752 1755 0
D
De Lathouwer, Marc
214450 1755 0
200689 1755 29 Xem chi tiết
G
Gjymshana, Erik
274364 1755 0
G
Govaert, Martin
295884 1755 0
254665 1755 2 Xem chi tiết
K
Kudrytskyi, Dmytro
548003719 1755 0
211400 1755 17 Xem chi tiết
L
Lecocq, Pascal
294691 1755 0
P
Parisel, Ulysse
269840 1755 0
219983 1755 1 Xem chi tiết
220639 1755 2 Xem chi tiết
V
Van Broeck, Walter
548008168 1755 0
208582 1754 174 Xem chi tiết
R
Richly, Maximilian
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
46
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
33
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1756
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
87
C
Coupe, Rudy
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
D
De Lathouwer, Marc
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
29
G
Gjymshana, Erik
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
G
Govaert, Martin
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
2
K
Kudrytskyi, Dmytro
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
17
L
Lecocq, Pascal
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
P
Parisel, Ulysse
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
2
V
Van Broeck, Walter
Hệ số Elo
1755
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1754
Tổng ván đấu
174