BEL Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Goreux, Theo
249653 1798 0
G
Grillet-Paysan, Yannick
226866 1798 0
L
Labruyere, Robert Nirina
285943 1798 0
281727 1798 2 Xem chi tiết
236853 1798 5 Xem chi tiết
267511 1798 11 Xem chi tiết
270814 1798 15 Xem chi tiết
207993 1798 36 Xem chi tiết
W
Wouters, Vic
548008150 1798 0
C
Cultiaux, Pierre
213934 1797 0
203815 1797 17 Xem chi tiết
271470 1797 16 Xem chi tiết
211362 1797 2 Xem chi tiết
S
Serafimov, Radoslav
251364 1797 0
S
Siadatan, Seyed
249424 1797 0
V
Van Hyfte, Jeroen
239402 1797 0
B
Bebronne, Romain
282154 1796 0
286346 1796 8 Xem chi tiết
240958 1796 29 Xem chi tiết
L
Lacheron, Edouard
235571 1796 0
G
Goreux, Theo
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
G
Grillet-Paysan, Yannick
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
L
Labruyere, Robert Nirina
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
11
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
36
W
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
C
Cultiaux, Pierre
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
2
S
Serafimov, Radoslav
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
S
Siadatan, Seyed
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
V
Van Hyfte, Jeroen
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
0
B
Bebronne, Romain
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
29
L
Lacheron, Edouard
Hệ số Elo
1796
Tổng ván đấu
0