AZE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Asgarli, Turan
13441280 1542 0
13424785 1542 13 Xem chi tiết
G
Gasimzade, Mehman
13429930 1542 0
G
Guluzade, Elgun
13403109 1542 0
H
Hasanov, Huseyn
13427024 1542 0
H
Hashimov, Ilgar
13421743 1542 0
13469053 1542 2 Xem chi tiết
13460706 1542 4 Xem chi tiết
H
Huseynov, Khazar
13417576 1541 0
K
Karimov, Hasan
13411543 1541 0
13471473 1541 5 Xem chi tiết
N
Najafli, Movlud
13445677 1541 0
R
Rahmanov, Rauf
13495348 1541 0
S
Safaraliyev, Ramin
13404792 1541 0
S
Salmanov, Emil
13418831 1541 0
A
Abbasov, Anar
13490214 1540 0
A
Abbasov, Farid
13463039 1540 0
A
Abdullayev, Raul
13432796 1540 0
A
Abdullayev, Ruslan
13453947 1540 0
A
Aliyev, Zulfugar
13481576 1540 0
A
Asgarli, Turan
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
13
G
Gasimzade, Mehman
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
G
Guluzade, Elgun
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
H
Hasanov, Huseyn
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
H
Hashimov, Ilgar
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1542
Tổng ván đấu
4
H
Huseynov, Khazar
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
K
Karimov, Hasan
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
5
N
Najafli, Movlud
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
R
Rahmanov, Rauf
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
S
Safaraliyev, Ramin
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
S
Salmanov, Emil
Hệ số Elo
1541
Tổng ván đấu
0
A
Abbasov, Anar
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
A
Abbasov, Farid
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
A
Abdullayev, Raul
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
A
Abdullayev, Ruslan
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0
A
Aliyev, Zulfugar
Hệ số Elo
1540
Tổng ván đấu
0