AZE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
A
Ahmadov, Rovnag
13422863 1582 0
13441701 1582 34 Xem chi tiết
13425587 1582 1 Xem chi tiết
J
Jafarli, Azarin
13424424 1582 0
13479768 1582 6 Xem chi tiết
O
Oruj-zada, Babak
13418041 1582 0
S
Sevdimali, Nuran
13470884 1582 0
13432044 1581 8 Xem chi tiết
I
Imanov, Elkhan
13411489 1581 0
N
Namazov, Ilham
13432788 1581 0
A
Ahmadzada, Kanan
13433121 1580 0
13488910 1580 6 Xem chi tiết
13454927 1580 1 Xem chi tiết
13454153 1580 9 Xem chi tiết
G
Gurbanaliyev, Khayyam
13434098 1580 0
I
Ismayilli, Huseyn
13491776 1580 0
J
Jamili, Fariz
13454234 1580 0
K
Karimli, Farid
13429442 1580 0
13448412 1580 8 Xem chi tiết
A
Alasgarova, Kamilla
13421603 1579 0
A
Ahmadov, Rovnag
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
1
J
Jafarli, Azarin
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
6
O
Oruj-zada, Babak
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
0
S
Sevdimali, Nuran
Hệ số Elo
1582
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
8
I
Imanov, Elkhan
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
0
N
Namazov, Ilham
Hệ số Elo
1581
Tổng ván đấu
0
A
Ahmadzada, Kanan
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
9
G
Gurbanaliyev, Khayyam
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
I
Ismayilli, Huseyn
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
J
Jamili, Fariz
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
K
Karimli, Farid
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1580
Tổng ván đấu
8
A
Alasgarova, Kamilla
Hệ số Elo
1579
Tổng ván đấu
0