AZE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13411500 1599 2 Xem chi tiết
13415573 1599 4 Xem chi tiết
K
Khalilova, Aynura
13415654 1599 0
S
Sultanov, Tunar
13421530 1599 0
A
Aliyev, Mirsalam
13450344 1598 0
A
Allahverdiyev, Ashraf
13423045 1598 0
H
Hajiyev, Emin
13411080 1598 0
A
Aliyev, Fuad
13414178 1597 0
13473212 1597 19 Xem chi tiết
13464779 1597 2 Xem chi tiết
H
Huseynova, Firangiz
13434420 1597 0
S
Samadzade, Elkhan
13433113 1597 0
13435019 1597 18 Xem chi tiết
G
Guliyev, Izzat
13432494 1596 0
K
Karimli, Ilham
13447840 1596 0
R
Rahimov, Tofig
13432710 1596 0
S
Shukurova-Alasgarova, Farida
13411098 1596 0
A
Asgarov, Sahib
13451782 1595 0
13416588 1595 1 Xem chi tiết
H
Huseynov, Nabi
13418726 1595 0
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
4
K
Khalilova, Aynura
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
S
Sultanov, Tunar
Hệ số Elo
1599
Tổng ván đấu
0
A
Aliyev, Mirsalam
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
A
Allahverdiyev, Ashraf
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
H
Hajiyev, Emin
Hệ số Elo
1598
Tổng ván đấu
0
A
Aliyev, Fuad
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
2
H
Huseynova, Firangiz
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
S
Samadzade, Elkhan
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1597
Tổng ván đấu
18
G
Guliyev, Izzat
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
K
Karimli, Ilham
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
R
Rahimov, Tofig
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
S
Shukurova-Alasgarova, Farida
Hệ số Elo
1596
Tổng ván đấu
0
A
Asgarov, Sahib
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
1
H
Huseynov, Nabi
Hệ số Elo
1595
Tổng ván đấu
0