AZE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Badalov, Mayis
13423860 FM 2305 0
I
Ismaylov, Tofig
13414143 FM 2303 0
13401700 2302 80 Xem chi tiết
13430181 FM 2302 30 Xem chi tiết
13452029 FM 2302 161 Xem chi tiết
13405519 FM 2300 108 Xem chi tiết
13432621 2298 45 Xem chi tiết
13424491 2296 89 Xem chi tiết
A
Aliyev, Abbas
13401122 2295 0
13449214 FM 2295 104 Xem chi tiết
K
Khalygov, Elshan
13400606 2293 0
M
Musayev, Elshad
13401130 2293 0
13400908 FM 2290 85 Xem chi tiết
13430661 FM 2290 9 Xem chi tiết
R
Rahimli, Elmir
13410890 2289 0
13402463 GM 2286 451 Xem chi tiết
I
Israfilov, Azer
13400703 2285 0
13400789 2280 10 Xem chi tiết
13407716 IM 2278 168 Xem chi tiết
13402137 WGM 2276 654 Xem chi tiết
B
Badalov, Mayis
Hệ số Elo
2305
Tổng ván đấu
0
I
Ismaylov, Tofig
Hệ số Elo
2303
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2302
Tổng ván đấu
80
Hệ số Elo
2302
Tổng ván đấu
30
Hệ số Elo
2302
Tổng ván đấu
161
Hệ số Elo
2300
Tổng ván đấu
108
Hệ số Elo
2298
Tổng ván đấu
45
Hệ số Elo
2296
Tổng ván đấu
89
A
Aliyev, Abbas
Hệ số Elo
2295
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2295
Tổng ván đấu
104
K
Khalygov, Elshan
Hệ số Elo
2293
Tổng ván đấu
0
M
Musayev, Elshad
Hệ số Elo
2293
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2290
Tổng ván đấu
85
Hệ số Elo
2290
Tổng ván đấu
9
R
Rahimli, Elmir
Hệ số Elo
2289
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2286
Tổng ván đấu
451
I
Israfilov, Azer
Hệ số Elo
2285
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2280
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2278
Tổng ván đấu
168
Hệ số Elo
2276
Tổng ván đấu
654