AZE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13471210 1695 3 Xem chi tiết
N
Nematli, Javanshir
13466909 1695 0
13425102 1694 2 Xem chi tiết
13418556 1694 1 Xem chi tiết
B
Binnatzada, Davud
13430815 1694 0
K
Kazimov, Anvar
13418823 1694 0
13472771 1694 18 Xem chi tiết
13438450 1693 4 Xem chi tiết
G
Guliyev, Ali
13422820 1693 0
13418092 1692 1 Xem chi tiết
B
Bashirov, Ilgar
13477110 1692 0
M
Mammadli, Tural
13406094 1692 0
N
Nasirov, Mahir
13429434 1692 0
A
Alizada, Nargiz
13415093 1691 0
A
Asgerova, Irade
13441612 1691 0
H
Huseynli, Jabbar
13411438 1691 0
I
Ismayilov, Elmir
13413732 1691 0
13453467 1691 15 Xem chi tiết
13408666 1690 5 Xem chi tiết
L
Labibov, Zaur
13470930 1690 0
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
3
N
Nematli, Javanshir
Hệ số Elo
1695
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
1
B
Binnatzada, Davud
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
K
Kazimov, Anvar
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1694
Tổng ván đấu
18
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
4
G
Guliyev, Ali
Hệ số Elo
1693
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
1
B
Bashirov, Ilgar
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
M
Mammadli, Tural
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
N
Nasirov, Mahir
Hệ số Elo
1692
Tổng ván đấu
0
A
Alizada, Nargiz
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
A
Asgerova, Irade
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
H
Huseynli, Jabbar
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
I
Ismayilov, Elmir
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1691
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
5
L
Labibov, Zaur
Hệ số Elo
1690
Tổng ván đấu
0