AZE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
13423193 1748 7 Xem chi tiết
S
Suleymanli, Elmar
13410474 1748 0
13403338 1747 13 Xem chi tiết
A
Amirli, Nihat
13406965 1747 0
I
Ismayilov, Nadir
13414640 1747 0
K
Katanov, Elnur
13408658 1747 0
13453769 1747 6 Xem chi tiết
A
Abbasov, Aydin
13419838 1746 0
B
Badalov, Gafar
13418009 1746 0
O
Orujov, Nazim
13425684 1746 0
G
Gadimbayli, Azar
13417738 1744 0
13457497 1744 14 Xem chi tiết
13407295 1744 1 Xem chi tiết
R
Ramazanova, Zeynab
13401530 1744 0
A
Ahmadli, Nihad
13481959 1743 0
H
Hasanov, Vahid
13427644 1743 0
13463489 1743 14 Xem chi tiết
13457837 1743 15 Xem chi tiết
M
Mammadov, Elmir
13406582 1742 0
N
Nabiyev, Ali
13410415 1741 0
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
7
S
Suleymanli, Elmar
Hệ số Elo
1748
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
13
A
Amirli, Nihat
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
I
Ismayilov, Nadir
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
K
Katanov, Elnur
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1747
Tổng ván đấu
6
A
Abbasov, Aydin
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
B
Badalov, Gafar
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
O
Orujov, Nazim
Hệ số Elo
1746
Tổng ván đấu
0
G
Gadimbayli, Azar
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
1
R
Ramazanova, Zeynab
Hệ số Elo
1744
Tổng ván đấu
0
A
Ahmadli, Nihad
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
H
Hasanov, Vahid
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1743
Tổng ván đấu
15
M
Mammadov, Elmir
Hệ số Elo
1742
Tổng ván đấu
0
N
Nabiyev, Ali
Hệ số Elo
1741
Tổng ván đấu
0