AZE Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rahimov, Rza
13401050 1830 0
13429701 1830 8 Xem chi tiết
M
Mammadov, Anar
13415956 1829 0
13441930 WCM 1829 20 Xem chi tiết
13426265 1829 5 Xem chi tiết
T
Talibkhanli, Punhan
13414860 1829 0
13406841 1828 7 Xem chi tiết
13406426 1828 7 Xem chi tiết
H
Heybatov, Azad
13407872 1827 0
J
Jabiyeva, Sama
13411519 1827 0
13405454 1826 4 Xem chi tiết
A
Ahmadov, Hidayat
13405250 1825 0
13413201 1825 9 Xem chi tiết
H
Hasanli, Ziya
13425234 1825 0
I
Iskandarov, Shahin
13404164 1825 0
J
Jafarov, Maharram
13408119 1825 0
N
Namazli, Elvin
13411659 1825 0
13410059 1824 5 Xem chi tiết
13411012 1824 1 Xem chi tiết
G
Garayev, Khagani
13418912 1823 0
R
Rahimov, Rza
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1830
Tổng ván đấu
8
M
Mammadov, Anar
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
5
T
Talibkhanli, Punhan
Hệ số Elo
1829
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1828
Tổng ván đấu
7
H
Heybatov, Azad
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
J
Jabiyeva, Sama
Hệ số Elo
1827
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1826
Tổng ván đấu
4
A
Ahmadov, Hidayat
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
9
H
Hasanli, Ziya
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
I
Iskandarov, Shahin
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
J
Jafarov, Maharram
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
N
Namazli, Elvin
Hệ số Elo
1825
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1824
Tổng ván đấu
1
G
Garayev, Khagani
Hệ số Elo
1823
Tổng ván đấu
0