AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hrosinek, Heinz
1607766 1937 0
K
Karakas, Aleksandar
1620665 1937 0
1646168 1937 16 Xem chi tiết
1617699 1937 8 Xem chi tiết
1623230 1937 8 Xem chi tiết
1602853 1937 94 Xem chi tiết
786527 1937 21 Xem chi tiết
B
Baumgartner, Friedrich
1629751 1936 0
B
Berger, Horst
530011957 1936 0
1633791 1936 22 Xem chi tiết
530007801 1936 12 Xem chi tiết
1634704 1936 26 Xem chi tiết
G
Gabriel, Wolfgang
1618440 1936 0
H
Hinteregger, Johann
1638572 1936 0
M
Mueller-Wabro, Andreas
1648888 1936 0
O
Obenaus, Paul
1676458 1936 0
1639641 1936 34 Xem chi tiết
1607090 1936 78 Xem chi tiết
1604090 1936 318 Xem chi tiết
B
Bodner, Karl
1615785 1935 0
H
Hrosinek, Heinz
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
0
K
Karakas, Aleksandar
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
94
Hệ số Elo
1937
Tổng ván đấu
21
B
Baumgartner, Friedrich
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
B
Berger, Horst
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
22
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
12
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
26
G
Gabriel, Wolfgang
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
H
Hinteregger, Johann
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
M
Mueller-Wabro, Andreas
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
O
Obenaus, Paul
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
34
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
78
Hệ số Elo
1936
Tổng ván đấu
318
B
Bodner, Karl
Hệ số Elo
1935
Tổng ván đấu
0