AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1606204 1959 15 Xem chi tiết
1604384 1959 6 Xem chi tiết
1625705 1958 49 Xem chi tiết
1615645 1958 9 Xem chi tiết
1604260 1958 183 Xem chi tiết
1613812 1958 20 Xem chi tiết
G
Gutenberger, Johann
1612298 1958 0
1605038 CM 1958 233 Xem chi tiết
P
Pernsteiner, Markus
1635190 1958 0
1630512 1958 15 Xem chi tiết
1618768 1958 130 Xem chi tiết
S
Spieler, Benjamin
1680064 1958 0
T
Trummer, Max
1676210 1958 0
B
Buchebner, Markus
1636626 1957 0
F
Freilinger, William
1693352 1957 0
G
Gasselik, Christopher
1636987 1957 0
1603213 1957 271 Xem chi tiết
1621556 1957 32 Xem chi tiết
1652788 1957 5 Xem chi tiết
1615114 1957 16 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1959
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
49
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
9
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
183
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
20
G
Gutenberger, Johann
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
233
P
Pernsteiner, Markus
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
130
S
Spieler, Benjamin
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
0
T
Trummer, Max
Hệ số Elo
1958
Tổng ván đấu
0
B
Buchebner, Markus
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
F
Freilinger, William
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
G
Gasselik, Christopher
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
271
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
32
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1957
Tổng ván đấu
16