AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
R
Rathaj, Monika
1694286 0 0
R
Rathberger, Anton
1680099 0 0
R
Rathgeb, Tim
1677985 0 0
R
Rauber, Erich
1671464 0 0
R
Rauch, David
1697846 0 0
R
Rauch, Dominik
1676725 0 0
R
Rauch, Franz-Xaver
1685031 0 0
R
Rauch, Leopold
530001510 0 0
R
Rauchenwald, Sonja
1679864 0 0
R
Rauhofer, Emil
1691058 0 0
R
Raunig, Julian
1677284 0 0
R
Raus, Albert
1621190 0 0
R
Rausch, Alexander
1653610 0 0
R
Rausch, Peter
1664000 0 0
R
Rausch, Stefan
1620185 0 0
R
Rauscher, Josef
1616552 0 0
R
Rauter, Siegfried
1618792 0 0
R
Ravindrakumar, Rathish
530011523 0 0
R
Rayer, Martin
1635948 0 0
R
Rebel, Niklas
1677373 0 0
R
Rathaj, Monika
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rathberger, Anton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rathgeb, Tim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rauber, Erich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rauch, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rauch, Dominik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rauch, Franz-Xaver
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rauch, Leopold
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rauchenwald, Sonja
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rauhofer, Emil
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raunig, Julian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Raus, Albert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rausch, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rausch, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rausch, Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rauscher, Josef
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rauter, Siegfried
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Ravindrakumar, Rathish
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rayer, Martin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
R
Rebel, Niklas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0