AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Lunglmayr, Florian
1697110 0 0
L
Luong, Vinh
1627406 0 0
L
Lustig, Felix
530004217 0 0
L
Lutnik, Thomas
1645480 0 0
L
Lutskes, Jetse
530007143 0 0
L
Luxner, Florian
1698095 0 0
L
Lymysalo, Leevi
1650335 0 0
M
Maaskri, Alina
1658930 0 0
M
Mach, Alexander
1695193 0 0
M
Macha, Patrick
530002028 0 0
M
Machac, Karl
1688030 0 0
M
Machacek, Franz
530015030 0 0
M
Maddock, Nathan
1633961 0 0
M
Mader, Alexander
1654411 0 0
M
Mader, Johann
1690566 0 0
M
Mader, Maximilian
530005841 0 0
M
Mader, Stefan
1689690 0 0
M
Maderbacher, Niklas
1656252 0 0
M
Maderegger, Andrea
1629190 0 0
M
Maderegger, Stefanie
1631900 0 0
L
Lunglmayr, Florian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luong, Vinh
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lustig, Felix
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lutnik, Thomas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lutskes, Jetse
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Luxner, Florian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lymysalo, Leevi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maaskri, Alina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mach, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Macha, Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Machac, Karl
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Machacek, Franz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maddock, Nathan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mader, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mader, Johann
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mader, Maximilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Mader, Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maderbacher, Niklas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maderegger, Andrea
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
M
Maderegger, Stefanie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0