AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
L
Laykin, Artemii
530016274 0 0
L
Lazar, Alexia Maria
1697218 0 0
L
Lazar, Elena Antonia
1697226 0 0
L
Lazar, Marius-Robert
530012880 0 0
L
Lazareva, Antonina
1660420 0 0
L
Lazarevic, Nikolina
530008247 0 0
L
Lazarus, Adrian
1657801 0 0
L
Lazarus, Peter
1657810 0 0
L
Lazovski, Leonid
530007780 0 0
L
Leber, Lukas
1671200 0 0
L
Lebitsch, Ulrich
1654381 0 0
L
Lecek, Fran
530004276 0 0
L
Lechner, Christian
1611968 0 0
L
Lechner, Dominik
1685422 0 0
L
Lechner, Kurt
1633163 0 0
L
Lechner, Lorenz
1699717 0 0
L
Lechner, Magnus
530002001 0 0
L
Lechner, Matthias
530013720 0 0
L
Lechner, Patrick
1618091 0 0
L
Lechner, Peter
1688308 0 0
L
Laykin, Artemii
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lazar, Alexia Maria
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lazar, Elena Antonia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lazar, Marius-Robert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lazareva, Antonina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lazarevic, Nikolina
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lazarus, Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lazarus, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lazovski, Leonid
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Leber, Lukas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lebitsch, Ulrich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lechner, Christian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lechner, Dominik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lechner, Kurt
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lechner, Lorenz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lechner, Magnus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lechner, Matthias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lechner, Patrick
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
L
Lechner, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0