AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
H
Hirschl, Michael
530001242 0 0
H
Hirschvogl, Ewald
1603310 0 0
H
Hirsnik, Peter
1655914 0 0
H
Hirtenlehner, Felix
1650068 0 0
H
Hirzberger, Michael
1695231 0 0
H
Hirzinger, Andreas
1649434 0 0
H
Hittorf, Johannes
1675800 0 0
H
Hitzenberger, Franz Jun.
1687760 0 0
H
Hobegger, Alexander
1692550 0 0
H
Hobisch, Markus
1669290 0 0
H
Hochauer, David
530018722 0 0
H
Hoda, Mir Amin
530004489 0 0
H
Hodoschek, Andrea
530008140 0 0
H
Hodzic, Arif
1630709 0 0
H
Hodzic, Seid
530006899 0 0
1656449 0 9 Xem chi tiết
H
Hoefel, Christian
530014662 0 0
H
Hoefel, Gallus
530004799 0 0
H
Hoefel, Tabea
530008689 0 0
H
Hoeferlin, Felix
530012651 0 0
H
Hirschl, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hirschvogl, Ewald
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hirsnik, Peter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hirtenlehner, Felix
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hirzberger, Michael
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hirzinger, Andreas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hittorf, Johannes
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hitzenberger, Franz Jun.
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hobegger, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hobisch, Markus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hochauer, David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoda, Mir Amin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hodoschek, Andrea
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hodzic, Arif
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
9
H
Hoefel, Christian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoefel, Gallus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoefel, Tabea
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
H
Hoeferlin, Felix
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0