AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
G
Grabner, Friedrich
1664131 0 0
G
Grabner, Karl
1660071 0 0
G
Grabner, Niklas
530009979 0 0
G
Grabner, Paul
530011710 0 0
G
Gradischnig, Kurt
1604171 0 0
G
Gradischnik, Friedrich
1659758 0 0
G
Gradischnik, Joachim
530016614 0 0
G
Gradner, Herbert
1652648 0 0
G
Graf, Adrian
1672770 0 0
G
Graf, Dominik
1602764 0 0
G
Graf, Franz
1684663 0 0
G
Graf, Hannes
1670913 0 0
G
Graf, Matthias
1602330 0 0
G
Graf, Melitta
530018340 0 0
G
Graf, Norbert
1663380 0 0
G
Graf, Sascha
530008859 0 0
G
Grafendorfer, Samuel
1650017 0 0
G
Grafeneder, Guenther
1618474 0 0
G
Grafl, Felix
1671677 0 0
G
Grafschafter, Bastian
1679481 0 0
G
Grabner, Friedrich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grabner, Karl
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grabner, Niklas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grabner, Paul
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gradischnig, Kurt
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gradischnik, Friedrich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gradischnik, Joachim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gradner, Herbert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Graf, Adrian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Graf, Dominik
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Graf, Franz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Graf, Hannes
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Graf, Matthias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Graf, Melitta
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Graf, Norbert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grafendorfer, Samuel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grafeneder, Guenther
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grafl, Felix
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Grafschafter, Bastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0