AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Furtner, Gerhard
1619349 0 0
F
Fuschlberger, Elias
1680242 0 0
F
Fuss, Herbert
1622005 0 0
F
Futschik, Andreas
1658590 0 0
G
Gaal, Roland
1611674 0 0
G
Gabbauer, Hubert
1638505 0 0
G
Gabl, Andreas
1695339 0 0
G
Gabriel, Felix
1640623 0 0
G
Gabriel, Luca
1660578 0 0
G
Gabriel, Matthias
1607383 0 0
G
Gaderbauer, Stefan
1677349 0 0
G
Gadermeier, Lukas
1683640 0 0
G
Gadner, Leonie
1673343 0 0
G
Gaertner, Martin
1627236 0 0
530000980 0 7 Xem chi tiết
G
Gagic, Djordje
1649329 0 0
G
Gaisbauer, Joachim
530014298 0 0
G
Gajic, Anastasia
1659162 0 0
G
Gakis, Angelos
1692518 0 0
G
Galan, Ian Andres
530014328 0 0
F
Furtner, Gerhard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fuschlberger, Elias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Fuss, Herbert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
F
Futschik, Andreas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gaal, Roland
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gabbauer, Hubert
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gabl, Andreas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gabriel, Felix
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gabriel, Luca
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gabriel, Matthias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gaderbauer, Stefan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gadermeier, Lukas
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gadner, Leonie
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gaertner, Martin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
7
G
Gagic, Djordje
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gaisbauer, Joachim
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gajic, Anastasia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Gakis, Angelos
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
G
Galan, Ian Andres
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0