AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
D
Deutsch, Markus
1649736 0 0
D
Deutschmann, Josef
1663739 0 0
D
Deutschmann, Julia
1675907 0 0
D
Devic, Eldar
530012813 0 0
D
Devine, Aryana
1684337 0 0
D
Dhanani, Timon Tayo
530017203 0 0
D
Di Vito, Noah
1691260 0 0
D
Di Vora, Vanessa
1633660 0 0
D
Diachenko, Mark
1696912 0 0
D
Diatel, Maximilian
1692097 0 0
D
Diatel, Sebastian
1691961 0 0
D
Dibeh, Somar
1681591 0 0
D
Dibra, Dominic
1691759 0 0
D
Dichtl, Dieter
1611860 0 0
D
Dickinger, Max
1629476 0 0
D
Dieplinger, Erich
1679430 0 0
D
Dierker, Alexander
530019516 0 0
D
Diestel, Elias
1680749 0 0
D
Dietl, August
1608991 0 0
D
Dietrich, Werner
1616625 0 0
D
Deutsch, Markus
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Deutschmann, Josef
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Deutschmann, Julia
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Devine, Aryana
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dhanani, Timon Tayo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Di Vito, Noah
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Di Vora, Vanessa
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Diachenko, Mark
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Diatel, Maximilian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Diatel, Sebastian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dibeh, Somar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dibra, Dominic
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dichtl, Dieter
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dickinger, Max
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dieplinger, Erich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dierker, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Diestel, Elias
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dietl, August
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
D
Dietrich, Werner
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0