AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Hệ số Elo
2100
Tổng ván đấu
332
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
43
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
25
Hệ số Elo
2099
Tổng ván đấu
71
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
61
Hệ số Elo
2098
Tổng ván đấu
27
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
2097
Tổng ván đấu
78
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
9
F
Fuchs, Stefan
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
95
Hệ số Elo
2096
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
39
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
231
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
57
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
78
Hệ số Elo
2095
Tổng ván đấu
44