AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
B
Butz, Alexander
1645277 0 0
B
Buzimkic, Bruno
1688561 0 0
C
Cadar, Jastin
1644840 0 0
C
Cafasso, Massimo
1674528 0 0
C
Calis, Julian
1687999 0 0
C
Call, Gerhard
1646052 0 0
C
Call, Heinrich
1632426 0 0
C
Cama, Dzenan
1689100 0 0
C
Canavar, Duygu
530009502 0 0
C
Canli, Yavuz
1685694 0 0
C
Carrasco Saavedra, Andres Roberto
1699440 0 0
C
Cartu, Jasper Eliezar
1684396 0 0
C
Cassan, Pascal
1694391 0 0
1686763 0 6 Xem chi tiết
C
Castrignano, Lena
1666282 0 0
C
Causevic, Sadin
530004837 0 0
C
Ceballos, Miguel
530015790 0 0
C
Cela, Kristi
1690019 0 0
C
Celigoj, Anton
530000149 0 0
C
Cerar, Lan David
530019796 0 0
B
Butz, Alexander
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
B
Buzimkic, Bruno
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cadar, Jastin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cafasso, Massimo
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Calis, Julian
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Call, Gerhard
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Call, Heinrich
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cama, Dzenan
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Canavar, Duygu
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Canli, Yavuz
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Carrasco Saavedra, Andres Roberto
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cartu, Jasper Eliezar
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cassan, Pascal
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
6
C
Castrignano, Lena
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Causevic, Sadin
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Ceballos, Miguel
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cela, Kristi
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Celigoj, Anton
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0
C
Cerar, Lan David
Hệ số Elo
0
Tổng ván đấu
0