AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
S
Sparr, Stefan
1690078 1464 0
S
Steinkellner, Anton
1648063 1464 0
1696424 1462 10 Xem chi tiết
B
Burstein, Viktoria
530004373 1461 0
1642634 1461 1 Xem chi tiết
1670891 1460 5 Xem chi tiết
530011736 1459 1 Xem chi tiết
K
Kraenzl, Eduard
530017467 1457 0
F
Fritz, Raffael
1673505 1456 0
K
Koeb, Simon
530009804 1455 0
1696297 1454 7 Xem chi tiết
L
Lassacher, Lukas
1691350 1453 0
N
Novak, Erich
530019842 1452 0
1697765 1452 1 Xem chi tiết
M
Maisser, Josef
1687069 1451 0
1672738 1449 21 Xem chi tiết
S
Sacherer, Karl
1666487 1448 0
L
Loeffler, Marvin
1665022 1447 0
1677691 1447 14 Xem chi tiết
T
Trumpp, Felix
530016908 1446 0
S
Sparr, Stefan
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
S
Steinkellner, Anton
Hệ số Elo
1464
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1462
Tổng ván đấu
10
B
Burstein, Viktoria
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1461
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1460
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1459
Tổng ván đấu
1
K
Kraenzl, Eduard
Hệ số Elo
1457
Tổng ván đấu
0
F
Fritz, Raffael
Hệ số Elo
1456
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1455
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1454
Tổng ván đấu
7
L
Lassacher, Lukas
Hệ số Elo
1453
Tổng ván đấu
0
N
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1452
Tổng ván đấu
1
M
Maisser, Josef
Hệ số Elo
1451
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1449
Tổng ván đấu
21
S
Sacherer, Karl
Hệ số Elo
1448
Tổng ván đấu
0
L
Loeffler, Marvin
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1447
Tổng ván đấu
14
T
Trumpp, Felix
Hệ số Elo
1446
Tổng ván đấu
0