AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1674145 1570 8 Xem chi tiết
B
Bhargava, Manas
530001145 1569 0
H
Hersel, Harald Hieronymus
1651927 1569 0
M
Meinel, Jakob
1678299 1569 0
1621661 1569 12 Xem chi tiết
V
Valtiner, Valentina
1659219 1569 0
A
Arndorfer, Yanis
1670085 1568 0
L
Laschka, Thomas
1651170 1568 0
M
Mayer, Helmut
1673785 1567 0
M
Moestl, Alfred
1669184 1567 0
1663100 1567 2 Xem chi tiết
1670492 1566 3 Xem chi tiết
K
Koch, Oliver
1664336 1566 0
1651960 1566 3 Xem chi tiết
U
Unger, Jonas Jonathan
1692992 1566 0
1625950 1565 28 Xem chi tiết
1677845 1565 14 Xem chi tiết
L
Lang, Maximilian
1637614 1565 0
S
Spinka, Simon
530015812 1565 0
B
Brunner, Richard
1668021 1564 0
Hệ số Elo
1570
Tổng ván đấu
8
B
Bhargava, Manas
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
H
Hersel, Harald Hieronymus
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
M
Meinel, Jakob
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
12
V
Valtiner, Valentina
Hệ số Elo
1569
Tổng ván đấu
0
A
Arndorfer, Yanis
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
L
Laschka, Thomas
Hệ số Elo
1568
Tổng ván đấu
0
M
Mayer, Helmut
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
M
Moestl, Alfred
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1567
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
3
K
Koch, Oliver
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
3
U
Unger, Jonas Jonathan
Hệ số Elo
1566
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
28
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
14
L
Lang, Maximilian
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
S
Spinka, Simon
Hệ số Elo
1565
Tổng ván đấu
0
B
Brunner, Richard
Hệ số Elo
1564
Tổng ván đấu
0