AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
530008816 1671 8 Xem chi tiết
B
Batbaatar, Bolor-Erdem
1690574 1670 0
1685058 1670 2 Xem chi tiết
1660926 1670 1 Xem chi tiết
1630580 1670 17 Xem chi tiết
S
Simanek, Stefan
1681567 1670 0
530003180 1670 3 Xem chi tiết
S
Stuck, Peter
1619039 1670 0
W
Wickramasinghe, Aidan
1657739 1670 0
G
Guttmann, Georg
1657194 1669 0
H
Hochedlinger, Michael
1686895 1669 0
J
Jachichanov, Deni
1672363 1669 0
M
Maier, Guenther
1648420 1669 0
34182241 1669 1 Xem chi tiết
S
Schmied, Hagen Matthias
1683403 1669 0
S
Simunovic, Antonio
530012597 1669 0
G
Geworgyan, Stefanie
1688510 1668 0
H
Huetter, Rupert
1698770 1668 0
K
Knabl, Guenter
1637711 1668 0
K
Koegl, Ben
1699911 1668 0
Hệ số Elo
1671
Tổng ván đấu
8
B
Batbaatar, Bolor-Erdem
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
17
S
Simanek, Stefan
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
3
S
Stuck, Peter
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
W
Wickramasinghe, Aidan
Hệ số Elo
1670
Tổng ván đấu
0
G
Guttmann, Georg
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
H
Hochedlinger, Michael
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
J
Jachichanov, Deni
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
M
Maier, Guenther
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
1
S
Schmied, Hagen Matthias
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
S
Simunovic, Antonio
Hệ số Elo
1669
Tổng ván đấu
0
G
Geworgyan, Stefanie
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
H
Huetter, Rupert
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
K
Knabl, Guenter
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0
K
Hệ số Elo
1668
Tổng ván đấu
0