AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
F
Freyler, Fritz
1647458 1751 0
L
Lichtberger, Bernhard
1669699 1751 0
1625578 1751 30 Xem chi tiết
M
Muellner, Dominik
530005248 1751 0
R
Rastegar, Rahim
530008166 1751 0
1632582 1751 1 Xem chi tiết
S
Steiger, Lenny
1692941 1751 0
S
Sun, Yu-Bo
1698796 1751 0
T
Trittner, Tom
530004365 1751 0
1665162 1751 1 Xem chi tiết
1639285 1751 5 Xem chi tiết
1655124 1750 19 Xem chi tiết
1614657 1750 23 Xem chi tiết
1648802 1750 2 Xem chi tiết
1620428 1750 7 Xem chi tiết
1622323 1750 1 Xem chi tiết
K
Kriha, Fabian
1681788 1750 0
530000793 1750 5 Xem chi tiết
L
Loeschnauer, Eugen
1654012 1750 0
P
Poell, Felix
1635603 1750 0
F
Freyler, Fritz
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
L
Lichtberger, Bernhard
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
30
M
Muellner, Dominik
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
R
Rastegar, Rahim
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
1
S
Steiger, Lenny
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
S
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
T
Trittner, Tom
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1751
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
19
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
23
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
1
K
Kriha, Fabian
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
5
L
Loeschnauer, Eugen
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0
P
Poell, Felix
Hệ số Elo
1750
Tổng ván đấu
0