AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1614169 1759 145 Xem chi tiết
P
Pototschnig, Martin
530003342 1759 0
R
Reichmann, Rupert
1639099 1759 0
R
Rottenfusser, Alexander
530011990 1759 0
1628275 1759 29 Xem chi tiết
1626345 1759 2 Xem chi tiết
T
Tiefenthaler, Manfred
530013488 1759 0
W
Wagner, Manfred
1673629 1759 0
1656120 1759 5 Xem chi tiết
1679660 1758 12 Xem chi tiết
K
Kahr, Johannes
1650270 1758 0
1638661 1758 2 Xem chi tiết
1641816 1758 8 Xem chi tiết
T
Tarhuni, Adam
1684302 1758 0
B
Burrer, Lukas
1652710 1757 0
E
Engelmann, Markus
530002257 1757 0
H
Holub, Sebastian
1685988 1757 0
K
Kutlesa, Gernot
1663496 1757 0
M
Miggitsch, Daniel
1633996 1757 0
N
Nemetschke, Johann
530001021 1757 0
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
145
P
Pototschnig, Martin
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
R
Reichmann, Rupert
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
R
Rottenfusser, Alexander
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
2
T
Tiefenthaler, Manfred
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
W
Wagner, Manfred
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1759
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
12
K
Kahr, Johannes
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
8
T
Tarhuni, Adam
Hệ số Elo
1758
Tổng ván đấu
0
B
Burrer, Lukas
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
E
Engelmann, Markus
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
H
Holub, Sebastian
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
K
Kutlesa, Gernot
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
M
Miggitsch, Daniel
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0
N
Nemetschke, Johann
Hệ số Elo
1757
Tổng ván đấu
0