AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
E
Eisner, Willibald
1646133 1768 0
H
Haslinger, David
1680072 1768 0
1662147 1768 4 Xem chi tiết
1603418 1768 10 Xem chi tiết
K
Kutzner, Lukas
1625659 1768 0
1631918 1768 66 Xem chi tiết
M
Matschi, Christian
1675567 1768 0
M
Murhammer, Philipp
1697366 1768 0
1679791 1768 17 Xem chi tiết
R
Rohrmoser, Walter
1698532 1768 0
S
Scherz, Peter
1698443 1768 0
S
Seifriz, Hermann
1634097 1768 0
1687433 1768 7 Xem chi tiết
T
Tschermernig, Peter
1660381 1768 0
W
Wu, Manuel
530005523 1768 0
1658271 1767 3 Xem chi tiết
1617141 1767 77 Xem chi tiết
1620002 1767 22 Xem chi tiết
L
Lager, Johannes
1605968 1767 0
1633970 1767 14 Xem chi tiết
E
Eisner, Willibald
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
H
Haslinger, David
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
10
K
Kutzner, Lukas
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
66
M
Matschi, Christian
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
M
Murhammer, Philipp
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
17
R
Rohrmoser, Walter
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
S
Scherz, Peter
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
S
Seifriz, Hermann
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
7
T
Tschermernig, Peter
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1768
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
77
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
22
L
Lager, Johannes
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1767
Tổng ván đấu
14