AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1640828 1800 1 Xem chi tiết
S
Stojanovski, Davor
1675621 1800 0
W
Weiss, Guenther
1671758 1800 0
B
Bauer, Herbert
1651757 1799 0
G
Gotz, Severin
1680269 1799 0
1653105 1799 8 Xem chi tiết
13908804 1799 29 Xem chi tiết
P
Purgin, Dmitriy
1676180 1799 0
S
Staller, Georg
1634119 1799 0
1620959 1799 1 Xem chi tiết
1644769 1799 72 Xem chi tiết
1641409 1799 2 Xem chi tiết
K
Kreuzmayr, Guenther
530003733 1798 0
1635832 1798 26 Xem chi tiết
P
Priewasser, Reinhard
1629417 1798 0
W
Weinzierl, Josef
1641280 1798 0
1634160 1798 1 Xem chi tiết
1623613 1798 79 Xem chi tiết
1681400 1797 5 Xem chi tiết
1618377 1797 27 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
1
S
Stojanovski, Davor
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
W
Weiss, Guenther
Hệ số Elo
1800
Tổng ván đấu
0
B
Bauer, Herbert
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
G
Gotz, Severin
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
29
P
Purgin, Dmitriy
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
S
Staller, Georg
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
72
Hệ số Elo
1799
Tổng ván đấu
2
K
Kreuzmayr, Guenther
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
26
P
Priewasser, Reinhard
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
W
Weinzierl, Josef
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1798
Tổng ván đấu
79
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
5
Hệ số Elo
1797
Tổng ván đấu
27