AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
W
Wolf, Julian
1666240 1842 0
1692771 1841 1 Xem chi tiết
1620541 1841 53 Xem chi tiết
1629468 1841 6 Xem chi tiết
C
Chen, Qingxia
8611599 1841 0
1653539 1841 1 Xem chi tiết
S
Siakkos, Tamino
1678965 1841 0
1640232 1841 1 Xem chi tiết
V
Vasic, Zlatomir
1636863 1841 0
1628771 1841 10 Xem chi tiết
B
Binter, Roman
1690809 1840 0
B
Brandner, Eduard
1633740 1840 0
G
Gigerl, Robert
1650548 1840 0
1603264 1840 2 Xem chi tiết
1600729 1840 21 Xem chi tiết
1634801 1840 10 Xem chi tiết
1669842 1840 41 Xem chi tiết
1611348 1840 14 Xem chi tiết
K
Kainz, Leopold
1669400 1840 0
K
Kotsch, Werner
1615807 1840 0
W
Wolf, Julian
Hệ số Elo
1842
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
53
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
6
C
Chen, Qingxia
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
1
S
Siakkos, Tamino
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
1
V
Vasic, Zlatomir
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1841
Tổng ván đấu
10
B
Binter, Roman
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
B
Brandner, Eduard
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
G
Gigerl, Robert
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
21
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
10
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
41
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
14
K
Kainz, Leopold
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0
K
Kotsch, Werner
Hệ số Elo
1840
Tổng ván đấu
0