AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1619110 1864 14 Xem chi tiết
U
Unosson, Nathanael
1688812 1864 0
W
Wandl, Guenther
1649272 1864 0
1628585 1864 9 Xem chi tiết
E
Eibisberger, Herbert
1652184 1863 0
E
Ellerboeck, Helmut
1661132 1863 0
1631675 1863 1 Xem chi tiết
G
Gruber, Sebastian
1629875 1863 0
1650025 1863 1 Xem chi tiết
K
Kienast, Franz
1649167 1863 0
M
Miesenberger, Wolfgang
1636413 1863 0
M
Miklau, Christian
1622544 1863 0
P
Pennetzdorfer, David
1643444 1863 0
1643398 1863 14 Xem chi tiết
1618873 1863 71 Xem chi tiết
T
Triebl, Andreas
1683853 1863 0
W
Wegscheider, Karl
1658050 1863 0
1640470 1863 6 Xem chi tiết
1642057 1863 17 Xem chi tiết
530004101 1862 3 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
14
U
Unosson, Nathanael
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
W
Wandl, Guenther
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1864
Tổng ván đấu
9
E
Eibisberger, Herbert
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
E
Ellerboeck, Helmut
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
1
G
Gruber, Sebastian
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
1
K
Kienast, Franz
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
M
Miesenberger, Wolfgang
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
M
Miklau, Christian
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
P
Pennetzdorfer, David
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
14
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
71
T
Triebl, Andreas
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
W
Wegscheider, Karl
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
6
Hệ số Elo
1863
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1862
Tổng ván đấu
3