AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1629247 1870 4 Xem chi tiết
1648519 1870 8 Xem chi tiết
S
Stampach, Peter
1608835 1870 0
1636030 1870 69 Xem chi tiết
B
Bartik, Wolfgang
1648985 1869 0
1606735 1869 73 Xem chi tiết
D
Duy, Robert
1624954 1869 0
1603973 1869 16 Xem chi tiết
1621343 1869 10 Xem chi tiết
J
Jung, Konstantin
1628100 1869 0
1622200 1869 2 Xem chi tiết
1606603 1869 22 Xem chi tiết
M
Mokracek, Jahn
1661310 1869 0
1627961 1869 20 Xem chi tiết
1620207 1869 1 Xem chi tiết
1654810 1869 7 Xem chi tiết
1666207 1868 257 Xem chi tiết
H
Helmberg, Philipp
530015740 1868 0
1629956 1868 3 Xem chi tiết
1679120 1868 44 Xem chi tiết
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
8
S
Stampach, Peter
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1870
Tổng ván đấu
69
B
Bartik, Wolfgang
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
73
D
Duy, Robert
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
16
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
10
J
Jung, Konstantin
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
22
M
Mokracek, Jahn
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
20
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1869
Tổng ván đấu
7
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
257
H
Helmberg, Philipp
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
3
Hệ số Elo
1868
Tổng ván đấu
44