AUT Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
1641468 1906 8 Xem chi tiết
1637681 1906 29 Xem chi tiết
1605143 1906 104 Xem chi tiết
1616641 1906 20 Xem chi tiết
L
Laggner, Stefan
1655205 1906 0
L
Lindner, Rene
1649639 1906 0
M
Marchet, Nikolas
1636553 1906 0
M
May, David
1659448 1906 0
1656295 1906 15 Xem chi tiết
1612700 1906 130 Xem chi tiết
S
Schmidt, Alfred
530005558 1906 0
S
Stockinger, Klaus
1643908 1906 0
1623001 1906 98 Xem chi tiết
1633554 1906 53 Xem chi tiết
Z
Zwingl, Oliver
1650246 1906 0
1608002 1905 372 Xem chi tiết
D
Dilly, Julian
1668820 1905 0
H
Hrobath, Bernhard
1637037 1905 0
1639544 1905 7 Xem chi tiết
K
Kumalic, Emir
1677381 1905 0
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
8
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
29
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
104
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
20
L
Laggner, Stefan
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
L
Lindner, Rene
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
M
Marchet, Nikolas
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
M
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
15
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
130
S
Schmidt, Alfred
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
S
Stockinger, Klaus
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
98
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
53
Z
Zwingl, Oliver
Hệ số Elo
1906
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
372
D
Dilly, Julian
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
H
Hrobath, Bernhard
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
7
K
Kumalic, Emir
Hệ số Elo
1905
Tổng ván đấu
0