AUS Kỳ thủ

Nhấp vào tên bất kỳ thành viên liên đoàn nào để xem kết quả ván đấu của tất cả kỳ thủ trong liên đoàn đó.

Tên FIDE ID Danh hiệu Hệ số Elo Tổng ván đấu Thao tác
T
Tsai, Ryan
3225550 1765 0
3225470 1765 40 Xem chi tiết
3205681 1764 12 Xem chi tiết
B
Bedford, Peter
3273571 1764 0
3237362 1764 17 Xem chi tiết
3216594 1764 2 Xem chi tiết
3230724 1764 1 Xem chi tiết
3213420 1764 23 Xem chi tiết
H
Harris, Timothy
3230910 1764 0
N
Nasiri, Mohammad
3216560 1764 0
3275221 1764 10 Xem chi tiết
V
Vasilenko, Vladimir
3289451 1764 0
Z
Zaverdinos, James
3247368 1764 0
3269132 1763 4 Xem chi tiết
3283267 1763 18 Xem chi tiết
M
Ma, Kerwin
3240290 1763 0
3213978 1763 23 Xem chi tiết
W
Wilson, Lance
3274705 1763 0
3274772 1762 4 Xem chi tiết
M
McIntyre, Julian
3232182 1762 0
T
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1765
Tổng ván đấu
40
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
12
B
Bedford, Peter
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
17
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
2
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
1
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
23
H
Harris, Timothy
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
N
Nasiri, Mohammad
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
10
V
Vasilenko, Vladimir
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
Z
Zaverdinos, James
Hệ số Elo
1764
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
4
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
18
M
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
23
W
Wilson, Lance
Hệ số Elo
1763
Tổng ván đấu
0
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
4
M
McIntyre, Julian
Hệ số Elo
1762
Tổng ván đấu
0